아무 단어나 입력하세요!

"infinitesimal" in Vietnamese

cực nhỏvô cùng nhỏ

Definition

Nhỏ đến mức hầu như không thể đo lường hoặc nhìn thấy; cực kỳ nhỏ bé.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh khoa học hoặc học thuật để nhấn mạnh sự vi tế cực độ của một đại lượng hay sự khác biệt. Hiếm khi dùng trong giao tiếp thông thường, trừ khi phóng đại.

Examples

The difference between the two numbers is infinitesimal.

Sự khác biệt giữa hai con số này là **cực nhỏ**.

Scientists measured an infinitesimal amount of dust.

Các nhà khoa học đã đo một lượng bụi **cực nhỏ**.

Even an infinitesimal change can affect the result.

Thậm chí một thay đổi **cực nhỏ** cũng có thể làm ảnh hưởng kết quả.

Her patience wore thin after an infinitesimal delay.

Cô ấy đã mất kiên nhẫn chỉ vì một sự chậm trễ **cực nhỏ**.

Compared to the sun, our planet is infinitesimal.

So với mặt trời, hành tinh của chúng ta **cực nhỏ**.

He received an infinitesimal raise, barely enough to notice.

Anh ấy nhận được mức tăng lương **cực nhỏ**, hầu như không nhận thấy được.