"infinitesimal" in Indonesian
Definition
Nhỏ đến mức gần như không thể nhận ra hoặc đo được; vô cùng nhỏ bé.
Usage Notes (Indonesian)
Thường xuất hiện trong các tình huống khoa học, học thuật để mô tả sự khác biệt hoặc lượng cực nhỏ. Ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày, trừ phi để cường điệu.
Examples
The difference between the two numbers is infinitesimal.
Sự khác biệt giữa hai số này là **cực nhỏ**.
Scientists measured an infinitesimal amount of dust.
Các nhà khoa học đã đo lượng bụi **vô cùng nhỏ bé**.
Even an infinitesimal change can affect the result.
Ngay cả sự thay đổi **vô cùng nhỏ bé** cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả.
Her patience wore thin after an infinitesimal delay.
Cô ấy đã mất kiên nhẫn chỉ vì một sự chậm trễ **cực nhỏ**.
Compared to the sun, our planet is infinitesimal.
So với mặt trời, hành tinh của chúng ta **vô cùng nhỏ bé**.
He received an infinitesimal raise, barely enough to notice.
Anh ấy nhận được một khoản tăng lương **cực nhỏ**, gần như không đáng chú ý.