"infield" in Vietnamese
Definition
Trong bóng chày hoặc bóng mềm, 'sân trong' là khu vực gần các gôn và điểm về. Trong các môn thể thao khác, cũng có thể dùng để chỉ phần bên trong của sân hay đường đua.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sân trong' chủ yếu dùng trong bóng chày/bóng mềm. Có thể nói 'chơi ở sân trong' hoặc chỉ khu vực và nhóm cầu thủ ở đó. 'Outfield' chỉ khu vực ngoài. Những môn khác ít dùng.
Examples
The player caught the ball in the infield.
Cầu thủ đã bắt bóng trong **sân trong**.
Children are playing in the infield of the school track.
Trẻ em đang chơi trong **sân trong** của đường chạy trường học.
The grass in the infield needs to be cut.
Cỏ trong **sân trong** cần được cắt.
He plays second base in the infield for his team.
Cậu ấy chơi ở vị trí gôn hai trong **sân trong** cho đội của mình.
During the rain, the infield got really muddy.
Trong lúc mưa, **sân trong** đã bị lầy lội.
She prefers to watch the action in the infield rather than the outfield.
Cô ấy thích xem diễn biến trên **sân trong** hơn là khu vực ngoài.