아무 단어나 입력하세요!

"infantryman" in Vietnamese

bộ binh

Definition

Bộ binh là lính chiến đấu trên bộ, thường thuộc lực lượng chính của quân đội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc lịch sử. Hằng ngày, mọi người thường dùng từ 'lính'. 'Bộ binh' chỉ các chiến sỹ chiến đấu dưới đất, không phải xe tăng hay máy bay.

Examples

The infantryman walked quietly through the forest.

**Bộ binh** lặng lẽ đi qua khu rừng.

My grandfather was an infantryman during the war.

Ông của tôi là một **bộ binh** trong thời chiến.

Every infantryman carries a rifle.

Mỗi **bộ binh** đều mang theo súng trường.

He trained for months to become an infantryman.

Anh ấy đã luyện tập nhiều tháng để trở thành một **bộ binh**.

The life of an infantryman is tough and demanding.

Cuộc sống của **bộ binh** rất vất vả và gian nan.

You can spot an infantryman by his heavy backpack and boots.

Bạn có thể nhận ra **bộ binh** qua ba lô nặng và đôi ủng.