아무 단어나 입력하세요!

"infanta" in Vietnamese

infanta

Definition

'Infanta' là tước hiệu dành cho con gái vua Tây Ban Nha hoặc Bồ Đào Nha, thường không phải là người thừa kế ngai vàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc nói về hoàng gia Tây Ban Nha/Bồ Đào Nha, không dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

An infanta is not usually the next queen.

Một **infanta** thường không trở thành nữ hoàng tiếp theo.

The painting shows an infanta in a white dress.

Bức tranh cho thấy một **infanta** mặc váy trắng.

The Spanish infanta attended the royal banquet.

**Infanta** Tây Ban Nha đã tham dự yến tiệc hoàng gia.

Most people have heard of Spanish kings, but not many know what an infanta is.

Hầu hết mọi người đều nghe về các vị vua Tây Ban Nha, nhưng ít ai biết **infanta** là gì.

When visiting the palace, we saw a portrait of the famous infanta Margarita.

Khi thăm cung điện, chúng tôi đã thấy chân dung của **infanta** Margarita nổi tiếng.

She's studying Spanish history and wrote her thesis on the role of the infanta in royal families.

Cô ấy đang học lịch sử Tây Ban Nha và đã viết luận văn về vai trò của **infanta** trong các hoàng tộc.