아무 단어나 입력하세요!

"infamy" in Vietnamese

tai tiếngô danh

Definition

Trạng thái mà ai đó nổi tiếng vì điều xấu xa hoặc đáng xấu hổ; danh tiếng rất tệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong trường hợp trang trọng, chủ yếu miêu tả những sự kiện, vụ bê bối hoặc hành động bị xã hội kịch liệt lên án. Không dùng cho những hành vi xấu thông thường. Thường thấy trong cụm như 'ngày tai tiếng', 'sống trong tai tiếng'.

Examples

The dictator's name lives in infamy.

Tên của nhà độc tài sống mãi trong **tai tiếng**.

He became known for his infamy after the scandal.

Sau vụ bê bối, anh ta nổi tiếng vì **tai tiếng** của mình.

The crime shocked the country with its infamy.

Tội ác đó đã gây sốc cho cả nước bởi **tai tiếng** của nó.

Pearl Harbor is a 'date which will live in infamy.'

Trân Châu Cảng là một 'ngày sẽ sống mãi trong **tai tiếng**.'

Despite his talents, his infamy overshadowed all his achievements.

Dù có tài năng, nhưng **tai tiếng** của anh ấy đã che phủ hết mọi thành tựu.

Stories of the castle’s infamy kept locals away for generations.

Những câu chuyện về **tai tiếng** của lâu đài đã khiến người dân tránh xa qua bao thế hệ.