아무 단어나 입력하세요!

"infallibility" in Vietnamese

sự không thể sai lầm

Definition

Không thể mắc sai lầm hoặc bị sai; đáng tin cậy hoặc chính xác tuyệt đối.

Usage Notes (Vietnamese)

'sự không thể sai lầm' thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như tôn giáo hoặc triết học (ví dụ: 'tính không thể sai lầm của Giáo hoàng'). Rất hiếm khi dùng trong hội thoại hàng ngày. Khác với 'perfectionism' (chủ nghĩa hoàn hảo).

Examples

The concept of infallibility is important in some religions.

Khái niệm về **sự không thể sai lầm** rất quan trọng trong một số tôn giáo.

No one has complete infallibility; everyone makes mistakes.

Không ai có **sự không thể sai lầm** tuyệt đối; ai cũng mắc lỗi.

She believed in the infallibility of science.

Cô ấy tin vào **sự không thể sai lầm** của khoa học.

People sometimes mistake confidence for infallibility.

Đôi khi người ta nhầm lẫn giữa tự tin và **sự không thể sai lầm**.

Debates about infallibility can get very heated, especially online.

Tranh luận về **sự không thể sai lầm** có thể trở nên rất gay gắt, nhất là trên mạng.

He spoke as if his opinions had some kind of infallibility.

Anh ấy nói như thể ý kiến của mình có một loại **sự không thể sai lầm** nào đó.