"inf" in Vietnamese
Definition
'inf' là viết tắt thường dùng cho 'vô cực' trong toán học và máy tính. Đôi khi, từ này còn mang nghĩa 'không trang trọng' trong từ điển hay ghi chú.
Usage Notes (Vietnamese)
'inf' chỉ dùng trong lĩnh vực chuyên môn như lập trình, toán học hoặc từ điển. Khi lập trình nó có nghĩa 'vô cực', còn trong chú thích từ điển là 'không trang trọng'.
Examples
The value returned is inf if the number is too large.
Nếu số quá lớn, giá trị trả về sẽ là **inf**.
In some dictionaries, 'inf' means the word is informal.
Trong một số từ điển, '**inf**' nghĩa là từ đó không trang trọng.
Type 'float("inf")' to get infinity in Python.
Gõ 'float("**inf**")' để lấy giá trị vô cực trong Python.
My code kept returning inf—I realized I had a divide by zero error.
Mã của tôi cứ trả về **inf**—tôi nhận ra mình đã chia cho số 0.
You might see 'inf' in the dictionary next to slang words.
Bạn có thể thấy '**inf**' bên cạnh các từ lóng trong từ điển.
When a program calculates something too big, it often gets stored as inf.
Khi một chương trình tính ra số quá lớn, nó thường được lưu thành **inf**.