"inexpensively" in Vietnamese
Definition
Làm điều gì đó mà chỉ tốn ít tiền hoặc mua với giá thấp.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Giá rẻ’ dùng trong văn nói và viết, không làm người nghe nghĩ chất lượng thấp. Ghép với động từ như 'mua', 'sống', 'đi': 'mua giá rẻ', 'sống giá rẻ'.
Examples
You can eat inexpensively at this restaurant.
Bạn có thể ăn **giá rẻ** ở nhà hàng này.
We traveled inexpensively by train.
Chúng tôi đã đi du lịch bằng tàu hỏa **giá rẻ**.
She bought her clothes inexpensively online.
Cô ấy đã mua quần áo trực tuyến **giá rẻ**.
It's possible to live inexpensively in small towns.
Bạn có thể sống **giá rẻ** ở các thị trấn nhỏ.
If you shop wisely, you can furnish a house inexpensively.
Nếu bạn mua sắm thông minh, bạn có thể trang bị nhà cửa **giá rẻ**.
The event was organized inexpensively, but everyone had a great time.
Sự kiện được tổ chức **giá rẻ**, nhưng mọi người đều vui vẻ.