아무 단어나 입력하세요!

"inert" in Vietnamese

trơbất động

Definition

Không di chuyển hoặc không có khả năng di chuyển; cũng có thể chỉ những chất không phản ứng trong hóa học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh khoa học hoặc trang trọng. Trong đời sống thường ngày, chỉ trạng thái lười biếng hoặc thiếu động lực. Trong hóa học, dùng cho chất không dễ tham gia phản ứng. 'inert gas' là thuật ngữ hóa học riêng.

Examples

The rock stayed inert on the ground.

Hòn đá nằm **bất động** trên mặt đất.

Helium is an inert gas.

Heli là một loại khí **trơ**.

The patient was inert after the operation.

Bệnh nhân **bất động** sau ca phẫu thuật.

She felt emotionally inert and couldn't respond to her friends.

Cô ấy cảm thấy **trơ** về cảm xúc và không thể đáp lại bạn bè.

The government remained inert despite the crisis.

Chính phủ vẫn **bất động** dù có khủng hoảng.

If you leave the chemicals together, one will react, but the other stays inert.

Nếu bạn để các hóa chất cùng nhau, một cái sẽ phản ứng còn cái kia thì vẫn **trơ**.