"inefficient" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó hoặc ai đó không hoạt động tốt, lãng phí thời gian, năng lượng hoặc tài nguyên, hoặc không tạo ra kết quả tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho hệ thống, quá trình, máy móc hoặc con người làm việc kém hiệu quả. Trái nghĩa với 'efficient'. Không nhầm với 'insufficient' (không đủ).
Examples
The old printer is very inefficient.
Máy in cũ rất **không hiệu quả**.
The new system solves the inefficient process.
Hệ thống mới giải quyết quy trình **không hiệu quả**.
He is inefficient at managing his time.
Anh ấy **không hiệu quả** trong việc quản lý thời gian.
Our meetings are so inefficient—we never get anything done.
Các buổi họp của chúng ta quá **không hiệu quả**—chúng ta chẳng làm được gì.
It's inefficient to send so many emails instead of just calling.
Gửi quá nhiều email thay vì chỉ gọi điện là rất **không hiệu quả**.
If your car is inefficient, you'll spend more on gas.
Nếu xe của bạn **không hiệu quả**, bạn sẽ tốn nhiều tiền xăng hơn.