아무 단어나 입력하세요!

"ineffectual" in Vietnamese

không hiệu quảbất lực

Definition

Không tạo ra kết quả mong muốn, hoặc không đạt được mục tiêu định sẵn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc mô tả cho hành động, người hay vật không hiệu quả. Nhẹ hơn 'vô ích', nhưng chỉ sự thất bại liên tục.

Examples

His ineffectual plan failed to solve the problem.

Kế hoạch **không hiệu quả** của anh ấy đã không giải quyết được vấn đề.

The medicine was ineffectual in treating my headache.

Thuốc này **không hiệu quả** trong việc chữa đau đầu của tôi.

Their ineffectual efforts could not change the situation.

Những nỗ lực **không hiệu quả** của họ không thể thay đổi tình hình.

I found his advice completely ineffectual—it didn't help at all.

Tôi thấy lời khuyên của anh ấy hoàn toàn **không hiệu quả**—nó chẳng giúp gì cả.

Her ineffectual response to the crisis made everyone nervous.

Phản ứng **không hiệu quả** của cô ấy với khủng hoảng đã khiến mọi người lo lắng.

He seemed ineffectual in meetings, rarely contributing useful ideas.

Anh ấy dường như **không hiệu quả** trong các cuộc họp, hiếm khi đóng góp ý kiến hữu ích.