아무 단어나 입력하세요!

"inedible" in Vietnamese

không ăn được

Definition

Một thứ gì đó không thể ăn được vì không an toàn hoặc có vị rất tệ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Không ăn được' dùng chủ yếu cho thức ăn hoặc chất mà ăn vào sẽ nguy hiểm hoặc rất dở, khác với 'không ngon'. Hay gặp trong cảnh báo an toàn thực phẩm.

Examples

These mushrooms are inedible and might make you sick.

Những cây nấm này **không ăn được** và có thể làm bạn bị ốm.

Plastic is inedible and should never be eaten.

Nhựa là **không ăn được** và không nên ăn bao giờ.

The food was burned and became inedible.

Thức ăn bị cháy và trở nên **không ăn được**.

I think this meat is a bit old—it's basically inedible now.

Tôi nghĩ thịt này hơi cũ—bây giờ về cơ bản là **không ăn được** rồi.

That bright blue candy looked good but tasted completely inedible.

Viên kẹo màu xanh sáng đó nhìn thì ngon nhưng ăn vào thì hoàn toàn **không ăn được**.

Watch out for berries in the wild—some are inedible or even poisonous.

Hãy cẩn thận với các loại quả mọc hoang—một số loại **không ăn được** hoặc thậm chí có độc.