아무 단어나 입력하세요!

"industrialist" in Vietnamese

nhà công nghiệp

Definition

Nhà công nghiệp là người sở hữu hoặc điều hành một doanh nghiệp sản xuất lớn, thường có ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực kinh doanh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà công nghiệp' thường dùng để nói về lãnh đạo lớn trong ngành sản xuất/chế tạo, không phải cho chủ doanh nghiệp nhỏ hoặc 'doanh nhân' nói chung.

Examples

The industrialist built a large factory outside the city.

Vị **nhà công nghiệp** đó đã xây dựng một nhà máy lớn bên ngoài thành phố.

Many industrialists helped develop the modern economy.

Nhiều **nhà công nghiệp** đã góp phần phát triển nền kinh tế hiện đại.

My uncle is an industrialist in the textile industry.

Chú tôi là một **nhà công nghiệp** trong ngành dệt may.

The famous industrialist donated millions to local schools.

Vị **nhà công nghiệp** nổi tiếng đã quyên góp hàng triệu cho các trường học địa phương.

In the past, an industrialist could shape entire cities.

Trước đây, một **nhà công nghiệp** có thể thay đổi cả thành phố.

She became a leading industrialist in a male-dominated field.

Cô ấy trở thành **nhà công nghiệp** hàng đầu trong một lĩnh vực do nam giới thống trị.