아무 단어나 입력하세요!

"industrial" in Vietnamese

công nghiệp

Definition

Liên quan đến nhà máy, doanh nghiệp hoặc hoạt động sản xuất hàng hóa quy mô lớn. Được dùng để mô tả các khu vực, quy trình hoặc thiết bị sản xuất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc kỹ thuật. Hay gặp trong các cụm như 'industrial area', 'industrial revolution', 'industrial equipment'. Không nên nhầm lẫn với 'industry' (danh từ); 'industrial' là tính từ.

Examples

The city built a new industrial area on the edge of town.

Thành phố đã xây dựng một khu vực **công nghiệp** mới ở rìa thị trấn.

Many industrial machines are very loud.

Nhiều máy móc **công nghiệp** rất ồn ào.

They studied the industrial process of making paper.

Họ đã nghiên cứu quy trình **công nghiệp** sản xuất giấy.

This used to be a vibrant industrial district, but now it’s full of offices and apartments.

Trước đây đây từng là khu **công nghiệp** sôi động, nhưng giờ đầy văn phòng và căn hộ.

The city’s industrial history is still visible in the old factory buildings downtown.

Lịch sử **công nghiệp** của thành phố vẫn còn hiện diện trong các nhà máy cũ ở trung tâm.

If you cross the river, you'll find a lot of small industrial workshops hidden between the warehouses.

Nếu bạn băng qua sông, bạn sẽ thấy nhiều xưởng **công nghiệp** nhỏ nằm ẩn giữa các nhà kho.