"induct into" in Vietnamese
Definition
Chính thức kết nạp ai đó vào một nhóm hoặc tổ chức qua một buổi lễ long trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc chính thức, đi kèm với các nhóm/thành tựu danh giá. Không dùng cho tham gia thông thường, khi đó dùng 'join'.
Examples
She will be inducted into the club next week.
Cô ấy sẽ được **kết nạp** vào câu lạc bộ vào tuần tới.
Five new teachers were inducted into the school at the ceremony.
Năm giáo viên mới đã được **kết nạp** vào trường tại buổi lễ.
He was inducted into the company as a manager.
Anh ấy được **chính thức tiếp nhận** vào công ty với vai trò quản lý.
Last year, she was finally inducted into the Hall of Fame after years of hard work.
Năm ngoái, sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng cô ấy đã được **kết nạp** vào Đại sảnh Danh vọng.
He couldn’t believe he was being inducted into such a prestigious group.
Anh ấy không thể tin rằng mình đang được **kết nạp** vào một nhóm danh giá như thế.
All new members are officially inducted into the association with a special dinner.
Tất cả các thành viên mới đều được **kết nạp** vào hiệp hội với một bữa tiệc đặc biệt.