아무 단어나 입력하세요!

"inducing" in Vietnamese

gây rakích thích

Definition

Gây ra một sự việc hoặc kích thích ai đó hành động, thường là một cách cố ý. Thường dùng trong y học, khoa học hoặc văn cảnh trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'inducing labor', 'inducing sleep', 'inducing stress'. Chỉ dùng trong hoàn cảnh trang trọng, chuyên ngành. Không nhầm lẫn với 'introducing'.

Examples

The doctor is inducing labor to help the baby arrive safely.

Bác sĩ đang **gây ra** chuyển dạ để em bé chào đời an toàn.

Certain medicines are used for inducing sleep.

Một số loại thuốc được dùng để **gây ra** giấc ngủ.

Loud noises can be inducing stress in the students.

Âm thanh lớn có thể **gây ra** căng thẳng cho học sinh.

She regrets inducing her friend to skip class.

Cô ấy hối hận vì đã **xúi giục** bạn mình bỏ học.

The strange smell in the kitchen was inducing my hunger.

Mùi lạ trong bếp đang **kích thích** cơn đói của tôi.

He’s always talking about health, almost inducing guilt when I eat junk food.

Anh ấy luôn nói chuyện về sức khỏe, gần như **gây ra** cảm giác tội lỗi mỗi khi tôi ăn đồ ăn vặt.