"inducer" in Vietnamese
Definition
Một chất hoặc yếu tố có thể khởi động hoặc tăng tốc quá trình, đặc biệt là trong sinh học hoặc hóa học, giúp kích hoạt phản ứng hoặc gen.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong chuyên ngành sinh học, hóa học; hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Không nhầm với 'inductor' (dùng trong điện tử/điện học).
Examples
The scientist added an inducer to the solution.
Nhà khoa học đã thêm một **chất cảm ứng** vào dung dịch.
An inducer can start a chemical reaction.
Một **chất cảm ứng** có thể khởi động một phản ứng hóa học.
The gene was activated by an inducer.
Gen đã được kích hoạt bởi **chất cảm ứng**.
Adding the right inducer speeds up the whole process.
Thêm **chất cảm ứng** phù hợp sẽ tăng tốc toàn bộ quá trình.
The lab tested several inducers before finding the most effective one.
Phòng thí nghiệm đã thử nghiệm nhiều **chất cảm ứng** trước khi tìm ra loại hiệu quả nhất.
Without an inducer, this reaction simply won’t happen.
Không có **chất cảm ứng**, phản ứng này sẽ không diễn ra.