아무 단어나 입력하세요!

"indubitably" in Vietnamese

chắc chắnkhông nghi ngờ gì

Definition

Được dùng để khẳng định điều gì đó là chắc chắn, hoàn toàn không còn nghi ngờ gì.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Chắc chắn’ và ‘không nghi ngờ gì’ mang tính trang trọng hoặc nhấn mạnh; thông thường có thể dùng ‘rõ ràng’, ‘dĩ nhiên’ trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

This answer is indubitably correct.

Câu trả lời này **chắc chắn** đúng.

Mount Everest is indubitably the highest mountain in the world.

Núi Everest **chắc chắn** là ngọn núi cao nhất thế giới.

He is indubitably talented at music.

Anh ấy **chắc chắn** có tài năng về âm nhạc.

She is indubitably the best candidate for the job, no question about it.

Cô ấy **chắc chắn** là ứng viên tốt nhất cho công việc này, không còn gì bàn cãi.

The weather is indubitably colder this winter than last year.

Thời tiết mùa đông năm nay **chắc chắn** lạnh hơn năm ngoái.

The chef’s new recipe is indubitably a huge success—everyone loves it!

Công thức mới của đầu bếp **chắc chắn** là một thành công lớn—mọi người đều thích nó!