아무 단어나 입력하세요!

"indomitable" in Vietnamese

bất khuấtkhông khuất phục

Definition

Không thể bị đánh bại hoặc làm nản chí; luôn mạnh mẽ và kiên định dù gặp khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường gặp trong văn học hoặc trong các cụm như "tinh thần bất khuất". Hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Her indomitable spirit inspired everyone in the room.

Tinh thần **bất khuất** của cô ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người trong phòng.

Despite many losses, the team showed indomitable courage.

Dù thua nhiều lần, đội đã thể hiện lòng dũng cảm **bất khuất**.

He has an indomitable will to succeed.

Anh ấy có ý chí **bất khuất** để thành công.

You can't break her—she's truly indomitable.

Bạn không thể làm cô ấy gục ngã—cô ấy thực sự **bất khuất**.

Even after failing twice, his indomitable attitude never faded.

Ngay cả sau khi thất bại hai lần, thái độ **bất khuất** của anh ấy không bao giờ phai nhạt.

The city rebuilt with an indomitable spirit after the disaster.

Sau thảm họa, thành phố đã được xây dựng lại với tinh thần **bất khuất**.