아무 단어나 입력하세요!

"indivisible" in Vietnamese

không thể chia cắt

Definition

Là thứ không thể tách rời hoặc chia nhỏ thành các phần. Thường dùng cho những gì phải giữ nguyên vẹn, thống nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

'Không thể chia cắt' dùng trong ngữ cảnh trang trọng, luật pháp, toán học hoặc nói về sự đoàn kết. Không dùng khi nói về cảm xúc như 'inseparable'.

Examples

The country is described as indivisible in its constitution.

Quốc gia này được mô tả là **không thể chia cắt** trong hiến pháp.

In math, three is not indivisible by two.

Trong toán học, ba không **không thể chia cắt** cho hai.

Their friendship is indivisible.

Tình bạn của họ **không thể chia cắt**.

Freedom and justice should be indivisible for everyone.

Tự do và công lý nên **không thể chia cắt** cho tất cả mọi người.

We believe in an indivisible sense of community in our town.

Chúng tôi tin vào một cảm giác cộng đồng **không thể chia cắt** ở thị trấn của mình.

The two companies formed an indivisible partnership.

Hai công ty đã tạo thành một mối quan hệ đối tác **không thể chia cắt**.