아무 단어나 입력하세요!

"individualized" in Vietnamese

cá nhân hóa

Definition

Được thiết kế riêng để phù hợp với nhu cầu hoặc đặc điểm của từng người, không giống nhau cho tất cả mọi người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giáo dục, y tế, dịch vụ như 'individualized plan'. Khác 'personal', nghĩa nhấn mạnh thiết kế riêng theo từng người.

Examples

Each student receives an individualized learning plan.

Mỗi học sinh nhận được một kế hoạch học tập **cá nhân hóa**.

The doctor suggested individualized treatment for each patient.

Bác sĩ đề xuất phương pháp điều trị **cá nhân hóa** cho từng bệnh nhân.

Employees get individualized feedback during reviews.

Nhân viên nhận phản hồi **cá nhân hóa** trong các buổi đánh giá.

This gym offers individualized workout plans, so you get what really fits you.

Phòng gym này cung cấp kế hoạch tập luyện **cá nhân hóa**, giúp bạn có chương trình thật sự phù hợp.

We believe every customer deserves individualized attention, not just a standard answer.

Chúng tôi tin rằng mỗi khách hàng xứng đáng nhận được sự quan tâm **cá nhân hóa**, không chỉ là câu trả lời chung chung.

My schedule is pretty busy, so I appreciate having an individualized meal plan.

Lịch của tôi khá bận, nên tôi rất thích có kế hoạch ăn uống **cá nhân hóa**.