아무 단어나 입력하세요!

"individualism" in Vietnamese

chủ nghĩa cá nhân

Definition

Đây là một quan điểm coi trọng tự do và sự quan trọng của mỗi cá nhân, nhấn mạnh sự độc lập và tự chủ thay vì mục tiêu chung của nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chủ nghĩa cá nhân' thường dùng trong bối cảnh học thuật, triết học hoặc chính trị. Đối lập với 'chủ nghĩa tập thể (collectivism)'. Thường gặp trong cụm từ như 'chủ nghĩa cá nhân mạnh', 'chủ nghĩa cá nhân phương Tây'. Ít khi dùng cho hành vi hàng ngày.

Examples

Individualism is important in American culture.

Trong văn hóa Mỹ, **chủ nghĩa cá nhân** rất quan trọng.

Some people believe individualism helps creativity.

Một số người tin rằng **chủ nghĩa cá nhân** giúp phát huy sự sáng tạo.

The school teaches about individualism and teamwork.

Trường dạy về **chủ nghĩa cá nhân** và làm việc nhóm.

There's a strong sense of individualism in her decisions.

Có một cảm giác **chủ nghĩa cá nhân** mạnh mẽ trong các quyết định của cô ấy.

Critics say too much individualism can hurt society.

Các nhà phê bình nói rằng quá nhiều **chủ nghĩa cá nhân** có thể gây hại cho xã hội.

In some cultures, individualism is seen as positive, while in others it's less valued.

Ở một số nền văn hóa, **chủ nghĩa cá nhân** được coi là tích cực, trong khi ở những nền văn hóa khác nó ít được coi trọng hơn.