"indisposed" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy không khỏe hoặc bị ốm nhẹ; cũng có thể dùng lịch sự khi ai đó không tiện hoặc không thể tham gia việc gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong hoàn cảnh lịch sự hoặc văn bản chính thức để nói ai đó không khỏe hoặc không tiện tham gia, không dùng nhiều trong hội thoại hằng ngày.
Examples
She is indisposed and cannot come to work today.
Cô ấy **không khỏe** nên hôm nay không đến làm việc được.
Mr. Lee is indisposed at the moment.
Ông Lee hiện đang **không khỏe**.
My mother is feeling a little indisposed.
Mẹ tôi hôm nay hơi **không khỏe**.
I'm afraid the manager is indisposed and can't take your call right now.
Xin lỗi, quản lý hiện đang **không khỏe** nên không thể nghe máy lúc này.
She was a bit indisposed after eating too much at dinner.
Sau khi ăn tối quá no, cô ấy hơi **không khỏe**.
Sorry, I'm a bit indisposed today—can we meet another time?
Xin lỗi, hôm nay tôi **không khỏe** một chút, có thể hẹn bạn lúc khác được không?