"indiscriminate" in Vietnamese
Definition
Không cân nhắc, không chọn lọc hay phân biệt; áp dụng chung cho tất cả, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc tiêu cực (“indiscriminate attack”, “indiscriminate destruction”), chỉ sự thiếu cân nhắc hay công bằng.
Examples
The indiscriminate use of chemicals can harm the environment.
Việc sử dụng hóa chất một cách **bừa bãi** có thể gây hại cho môi trường.
The bombing caused indiscriminate damage to the city.
Cuộc ném bom đã gây ra thiệt hại **bừa bãi** cho thành phố.
Indiscriminate killing of animals is a serious problem.
Việc **giết hại** động vật một cách **bừa bãi** là một vấn đề nghiêm trọng.
He was criticized for his indiscriminate comments on social media.
Anh ấy bị chỉ trích vì những bình luận **không phân biệt** trên mạng xã hội.
The law doesn't allow indiscriminate searches without a warrant.
Luật không cho phép khám xét **bừa bãi** nếu không có lệnh.
People are worried about the indiscriminate spread of misinformation online.
Mọi người lo lắng về việc lan truyền thông tin sai **bừa bãi** trên mạng.