아무 단어나 입력하세요!

"indignity" in Vietnamese

nỗi nhục nhãsự sỉ nhục

Definition

Điều làm cho ai đó cảm thấy xấu hổ, bị hạ thấp hoặc mất đi lòng tự trọng, thường do cách đối xử bất công hoặc sỉ nhục.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho những tình huống bị sỉ nhục nghiêm trọng, không dùng cho chuyện nhỏ. Cụm 'suffer the indignity of' nghĩa là phải chịu đựng sự sỉ nhục nào đó.

Examples

He felt the indignity of being ignored by his colleagues.

Anh ấy cảm thấy **nỗi nhục nhã** khi bị đồng nghiệp phớt lờ.

Losing his wallet in public was an indignity he couldn’t forget.

Làm rơi ví trước đám đông là một **nỗi nhục nhã** mà anh không thể quên được.

The prisoner suffered many indignities during his captivity.

Người tù đã phải chịu đựng nhiều **sự sỉ nhục** trong thời gian bị giam giữ.

It's such an indignity to be searched at the entrance like a criminal.

Bị kiểm tra như tội phạm ở cửa vào là một **nỗi nhục nhã** thật sự.

She refused to accept the indignities of the unfair system.

Cô ấy từ chối chấp nhận những **sự sỉ nhục** của hệ thống bất công đó.

Having to apologize in front of everyone was an indignity he would rather avoid.

Phải xin lỗi trước mặt mọi người là một **nỗi nhục nhã** mà anh ấy muốn tránh.