"indignities" in Vietnamese
Definition
Những hành động hoặc tình huống khiến ai đó cảm thấy bị hạ thấp, xấu hổ hoặc không được trân trọng; thường là do bị đối xử bất công.
Usage Notes (Vietnamese)
"Sự nhục nhã" dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. Thường đi với "chịu" ('suffer indignities'), để diễn tả bị mất mặt nhiều lần. Thường ở dạng số nhiều để chỉ nhiều sự việc.
Examples
She suffered many indignities during her childhood.
Cô ấy đã chịu đựng nhiều **sự nhục nhã** hồi nhỏ.
The prisoners faced daily indignities in jail.
Những tù nhân phải đối mặt với **sự nhục nhã** hàng ngày trong tù.
He tried to ignore the small indignities of his job.
Anh ấy cố gắng bỏ qua những **sự nhục nhã** nhỏ trong công việc.
You don't deserve the indignities they put you through.
Bạn không xứng đáng với những **sự nhục nhã** mà họ bắt bạn chịu.
He joked about the little indignities of getting old.
Ông ấy đùa về những **sự nhục nhã** nhỏ khi già đi.
After all those indignities, she finally stood up for herself.
Sau tất cả những **sự nhục nhã** đó, cuối cùng cô ấy đã đứng lên cho bản thân mình.