"indigestible" in Vietnamese
Definition
Là thứ mà dạ dày không thể tiêu hoá hoặc tiêu hoá rất khó. Ngoài thức ăn, từ này còn chỉ thông tin hay ý tưởng khó hiểu hoặc khó chấp nhận.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc trang trọng để nói về thực phẩm; cũng dùng ẩn dụ cho tài liệu, ý tưởng khó hiểu (VD: 'báo cáo khó tiêu hoá'). Hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Raw beans can be indigestible if not cooked properly.
Đậu sống có thể **khó tiêu hoá** nếu không được nấu chín đúng cách.
This bread is too hard and almost indigestible.
Bánh mì này quá cứng và gần như **khó tiêu hoá**.
Some animals eat things that are indigestible for humans.
Một số động vật ăn những thứ **khó tiêu hoá** đối với con người.
His explanation was so technical; it was almost indigestible for the audience.
Lời giải thích của anh ấy quá chuyên môn; với khán giả thì gần như **khó tiêu hoá**.
That movie was so slow and complicated, I found it totally indigestible.
Bộ phim đó quá chậm và phức tạp, tôi cảm thấy nó hoàn toàn **khó tiêu hoá**.
Fiber is healthy, but too much can be indigestible and cause discomfort.
Chất xơ tốt cho sức khỏe, nhưng tiêu thụ quá nhiều có thể **khó tiêu hoá** và gây khó chịu.