아무 단어나 입력하세요!

"indigent" in Vietnamese

nghèo túngbần cùng

Definition

'Nghèo túng' chỉ người rất nghèo, không có đủ những nhu cầu cơ bản như thức ăn, chỗ ở hoặc tiền bạc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nghèo túng' thường được dùng trong văn bản trang trọng hoặc pháp lý. Trong giao tiếp hàng ngày, từ 'nghèo' phổ biến hơn. Dùng 'nghèo túng' hoặc 'bần cùng' khi muốn nhấn mạnh hoàn cảnh cực kỳ khó khăn.

Examples

The shelter provides food for indigent families.

Nhà tạm trú cung cấp thức ăn cho các gia đình **nghèo túng**.

Many indigent people lack access to medical care.

Nhiều người **nghèo túng** không được tiếp cận dịch vụ y tế.

The court appointed a lawyer for the indigent defendant.

Tòa đã chỉ định luật sư cho bị cáo **nghèo túng**.

He grew up in an indigent neighborhood, but never lost hope.

Anh ấy lớn lên ở khu phố **nghèo túng**, nhưng chưa bao giờ mất hy vọng.

The charity focuses on supporting indigent students to finish their education.

Tổ chức từ thiện tập trung hỗ trợ những sinh viên **nghèo túng** hoàn thành việc học.

After losing his job, he became almost indigent for a while.

Sau khi mất việc, anh ấy đã gần như trở thành người **nghèo túng** một thời gian.