아무 단어나 입력하세요!

"indifferently" in Vietnamese

lãnh đạmthờ ơ

Definition

Không quan tâm, không cảm xúc hoặc không để ý khi làm một việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

"Lãnh đạm" hoặc "thờ ơ" thường dùng cho hành động hoặc lời nói không quan tâm, không hứng thú. Thường xuất hiện sau các động từ như "trả lời", "nhìn". Khác với "khác biệt".

Examples

She answered the question indifferently.

Cô ấy trả lời câu hỏi một cách **lãnh đạm**.

The waiter served us indifferently.

Người phục vụ phục vụ chúng tôi một cách **thờ ơ**.

He looked at the results indifferently.

Anh ấy nhìn kết quả một cách **lãnh đạm**.

She shrugged indifferently when I asked for help.

Tôi nhờ giúp đỡ thì cô ấy chỉ nhún vai **thờ ơ**.

He scrolled through his phone indifferently during the meeting.

Anh ấy lướt điện thoại **lãnh đạm** trong buổi họp.

They reacted indifferently to the big announcement, as if it didn’t matter.

Họ phản ứng **thờ ơ** với thông báo lớn, như thể chuyện đó không quan trọng.