"indicting" in Vietnamese
Definition
Sau khi điều tra, chính quyền hoặc toà án chính thức buộc tội một người về một hành vi phạm pháp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Truy tố' chỉ dùng trong ngữ cảnh pháp lý, khác với 'buộc tội' thông thường. Không có nghĩa là người đó có tội.
Examples
The court is indicting him for fraud.
Tòa án đang **truy tố** anh ta vì tội lừa đảo.
They are indicting several suspects after the investigation.
Họ đang **khởi tố** một số nghi phạm sau cuộc điều tra.
The prosecutor is indicting the company for environmental crimes.
Công tố viên đang **truy tố** công ty về tội danh môi trường.
He denies all the charges despite being indicting him last week.
Anh ấy phủ nhận tất cả cáo buộc dù vừa bị **khởi tố** tuần trước.
Many were surprised at the police indicting the politician so quickly.
Nhiều người ngạc nhiên khi cảnh sát **truy tố** chính trị gia nhanh như vậy.
Being indicting doesn't mean someone is guilty; it's just a legal step.
**Bị truy tố** không đồng nghĩa có tội; đây chỉ là một bước pháp lý.