"indeterminate" in Vietnamese
Definition
Không rõ ràng, không cố định hoặc không thể xác định một cách chính xác.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật: 'kết quả không xác định', 'thời gian không xác định'. Nhấn mạnh sự chưa rõ ràng hoặc thiếu quyết định cụ thể.
Examples
The result of the experiment was indeterminate.
Kết quả của thí nghiệm là **không xác định**.
She faces an indeterminate period of waiting.
Cô ấy phải đợi một khoảng thời gian **không xác định**.
The shape of the cloud was indeterminate.
Hình dạng của đám mây **mơ hồ**.
"His future with the company remains indeterminate until the review is over," she explained.
"Tương lai của anh ấy tại công ty vẫn **không xác định** cho đến khi hoàn tất đánh giá," cô giải thích.
We were given an indeterminate deadline for the project, so we're not rushing.
Chúng tôi được giao một thời hạn **không xác định** cho dự án nên không vội vàng.
Sometimes life takes an indeterminate turn, and that's okay.
Đôi khi cuộc sống rẽ sang hướng **không xác định**, và điều đó không sao cả.