아무 단어나 입력하세요!

"independents" in Vietnamese

những người độc lập

Definition

Những người hoặc tổ chức không thuộc về nhóm lớn hơn nào, đặc biệt là những người không tham gia hay ủng hộ bất kỳ đảng phái chính trị nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông dụng nhất trong bối cảnh chính trị. Chỉ dùng ở dạng số nhiều ('những người độc lập') chứ không dùng dạng số ít.

Examples

Some voters prefer to support independents in the election.

Một số cử tri thích ủng hộ **những người độc lập** trong cuộc bầu cử.

The group included both party members and independents.

Nhóm này bao gồm cả thành viên đảng và **những người độc lập**.

Many small businesses are run by independents.

Nhiều doanh nghiệp nhỏ do **những người độc lập** điều hành.

Independents often have unique ideas that don't fit into major parties.

**Những người độc lập** thường có những ý tưởng độc đáo không phù hợp với các đảng lớn.

There are more independents in parliament this year than ever before.

Năm nay có nhiều **người độc lập** trong quốc hội hơn bao giờ hết.

Some people start as independents and later join a party.

Một số người bắt đầu là **người độc lập** rồi sau đó gia nhập vào đảng.