"indentation" in Vietnamese
Definition
Thụt lề là khoảng trống ở đầu dòng văn bản hoặc chỗ lõm nhỏ trên bề mặt vật thể.
Usage Notes (Vietnamese)
'Indentation' thường dùng cho định dạng đoạn văn, mã code hoặc vết lõm nhỏ trên bề mặt, không dùng cho lỗ lớn.
Examples
The first line of each paragraph has an indentation.
Dòng đầu tiên của mỗi đoạn có **thụt lề**.
There is a small indentation on the table from the cup.
Trên bàn có một **vết lõm** nhỏ do cốc gây ra.
Proper indentation makes your code easier to read.
**Thụt lề** đúng giúp mã của bạn dễ đọc hơn.
Can you see this tiny indentation where the book pressed against the paper?
Bạn có nhìn thấy **vết lõm** nhỏ xíu chỗ quyển sách ép vào giấy này không?
If you forget the indentation in your essay, it might look messy.
Nếu bạn quên **thụt lề** trong bài luận, trông sẽ rất lộn xộn.
That old coin has a unique indentation around the edge.
Đồng xu cũ đó có một **vết lõm** đặc biệt quanh mép.