"indent" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu một dòng văn bản lùi vào so với lề để đánh dấu đoạn mới hoặc phần mới. Cũng dùng cho việc tạo ra chỗ lõm trên vật thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong soạn thảo văn bản ('thụt lề đoạn văn', 'danh sách thụt lề') và lập trình ('thụt lề code'). Không nhầm với 'intend'.
Examples
Please indent the first line of each paragraph.
Hãy **thụt lề** dòng đầu của mỗi đoạn văn.
Click this button to indent the text.
Nhấn nút này để **thụt lề** văn bản.
You should always indent code to make it easier to read.
Bạn nên luôn **thụt lề** code để dễ đọc hơn.
If you don't indent your paragraphs, the essay looks messy.
Nếu bạn không **thụt lề** các đoạn thì bài luận sẽ trông lộn xộn.
Some software will automatically indent your lists for you.
Một số phần mềm sẽ tự động **thụt lề** danh sách cho bạn.
When making a contract, they often indent important sections to catch your eye.
Khi lập hợp đồng, người ta thường **thụt lề** các phần quan trọng để gây chú ý.