아무 단어나 입력하세요!

"indelibly" in Vietnamese

không thể xóa nhòavĩnh viễn

Definition

Theo cách không thể mất đi, xóa được hoặc quên được; tồn tại mãi mãi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho ký ức, dấu hiệu hoặc ấn tượng khó phai. Dùng trong văn viết trang trọng hoặc học thuật, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The memory of that day is indelibly in my mind.

Ký ức về ngày hôm đó in đậm **không thể xóa nhòa** trong tâm trí tôi.

The ink stained the shirt indelibly.

Mực đã dính vết bẩn lên áo sơ mi **không thể xóa nhòa**.

Her kindness was indelibly marked on everyone she met.

Lòng tốt của cô ấy đã **không thể xóa nhòa** khắc sâu vào mỗi người cô gặp.

That film left me indelibly moved for weeks.

Bộ phim đó đã khiến tôi **không thể xóa nhòa** xúc động suốt nhiều tuần.

The tragedy was indelibly written into the town's history.

Bi kịch đó đã **không thể xóa nhòa** ghi vào lịch sử thị trấn.

He realized his words had indelibly changed their friendship.

Anh ấy nhận ra lời nói của mình đã **không thể xóa nhòa** thay đổi tình bạn của họ.