아무 단어나 입력하세요!

"indelible" in Vietnamese

không thể xóa đượckhông phai mờ

Definition

Điều gì đó không thể bị xóa, tẩy hoặc quên được, như vết mực hoặc ký ức mãi không phai.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cụm như 'mực không thể xóa', 'ấn tượng không phai', 'ký ức không quên được'. Thường mang sắc thái trang trọng, hiếm khi dùng cho vật lý thông thường.

Examples

The marker left an indelible stain on the table.

Bút dạ để lại một vết bẩn **không thể xóa được** trên bàn.

She has an indelible memory of her first day at school.

Cô ấy có một ký ức **không phai mờ** về ngày đầu tiên đi học.

This tattoo is indelible.

Hình xăm này là **không thể xóa được**.

His words made an indelible impression on me.

Lời nói của anh ấy đã để lại ấn tượng **không phai mờ** trong tôi.

Traveling to that country left me with indelible experiences.

Chuyến đi đến đất nước đó đã đem lại cho tôi những trải nghiệm **không thể quên được**.

Even after many years, the pain from that day remained indelible.

Dù nhiều năm trôi qua, nỗi đau ngày hôm đó vẫn còn **không phai mờ**.