아무 단어나 입력하세요!

"indefinite" in Vietnamese

không xác định

Definition

Không rõ ràng, không được xác định rõ ràng hoặc giới hạn; có thể thay đổi hoặc không cố định. Thường dùng cho thời gian, số lượng, hoặc tình huống không rõ điểm kết thúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc học thuật, ghép với “thời gian”, “số lượng”, “khoản” như “khoảng thời gian không xác định”. Khác với “vô hạn” là không bao giờ kết thúc; “không xác định” chỉ là chưa rõ giới hạn.

Examples

She has an indefinite leave from work.

Cô ấy đang nghỉ phép **không xác định** từ chỗ làm.

The end date is indefinite.

Ngày kết thúc là **không xác định**.

We have an indefinite number of options.

Chúng ta có một số lượng lựa chọn **không xác định**.

They're staying for an indefinite period—no one knows when they'll leave.

Họ sẽ ở lại trong một khoảng thời gian **không xác định**—không ai biết khi nào họ rời đi.

The project was put on indefinite hold due to budget cuts.

Dự án đã bị tạm dừng **không xác định** do cắt giảm ngân sách.

His plans for the future are pretty indefinite right now.

Kế hoạch tương lai của anh ấy bây giờ khá là **không xác định**.