아무 단어나 입력하세요!

"indecisive" in Vietnamese

thiếu quyết đoándo dự

Definition

Người không thể quyết định nhanh chóng hay dễ dàng, hoặc không thể chọn rõ ràng giữa các lựa chọn.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang ý nghĩa không tích cực. Dùng cho người, hành động, hoặc kết quả. Không giống 'trung lập'.

Examples

She is always indecisive about what to eat for lunch.

Cô ấy luôn **do dự** khi chọn món ăn trưa.

An indecisive leader cannot guide a team well.

Một người lãnh đạo **thiếu quyết đoán** sẽ không thể dẫn dắt nhóm tốt.

Tom was indecisive during the meeting.

Tom đã **thiếu quyết đoán** trong cuộc họp.

I get really indecisive when shopping for clothes.

Tôi thường trở nên **do dự** khi đi mua quần áo.

Don't be so indecisive—just pick a movie!

Đừng quá **do dự**—hãy chọn một bộ phim đi!

His answer was so indecisive that nobody knew what he wanted.

Câu trả lời của anh ấy quá **thiếu quyết đoán** đến mức không ai biết anh muốn gì.