아무 단어나 입력하세요!

"indecision" in Vietnamese

sự do dựsự thiếu quyết đoán

Definition

Tình trạng không thể đưa ra quyết định hoặc lựa chọn giữa các phương án.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc trung tính. Không dùng cho quyết định nhanh chóng, mà nói về sự chần chừ lâu dài hoặc quan trọng. Ví dụ: 'paralyzed by indecision' là bị tê liệt vì do dự.

Examples

Her indecision made it hard to choose a restaurant.

Sự **do dự** của cô ấy khiến việc chọn nhà hàng trở nên khó khăn.

Indecision can make simple tasks take longer.

**Sự do dự** có thể khiến những việc đơn giản mất nhiều thời gian hơn.

His indecision was obvious to everyone in the meeting.

**Sự do dự** của anh ấy rất rõ ràng với mọi người trong cuộc họp.

She was paralyzed by indecision and missed her chance.

Cô ấy bị **sự do dự** làm cho bất động và đã bỏ lỡ cơ hội.

His indecision about moving annoyed his family.

**Sự do dự** của anh ấy về việc chuyển nhà làm gia đình khó chịu.

If your indecision continues, someone else will decide for you.

Nếu **sự do dự** của bạn tiếp tục, người khác sẽ quyết định thay bạn.