"indecipherable" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó rất khó hoặc không thể đọc, hiểu hay giải mã được, như chữ viết xấu hoặc thông điệp mơ hồ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc mô tả để nói về chữ viết, giọng nói hay mật mã quá khó hiểu. Thường đi với các từ như 'gần như', 'hoàn toàn'. Khác với 'khó đọc' (chỉ cho chữ viết), từ này dùng cả cho âm thanh, thông điệp v.v.
Examples
The doctor's handwriting is indecipherable.
Chữ bác sĩ này **khó hiểu**.
The message was indecipherable to everyone.
Thông điệp đó **không thể giải mã** với mọi người.
His signature is almost indecipherable.
Chữ ký của anh ấy gần như **khó đọc**.
The audio was so distorted it was completely indecipherable.
Âm thanh bị méo đến mức hoàn toàn **không thể hiểu được**.
Her notes look like an indecipherable code to me.
Ghi chú của cô ấy nhìn như một mã **không thể giải mã** đối với tôi.
After all these years, the meaning of that symbol is still indecipherable.
Sau bao năm, ý nghĩa của ký hiệu đó vẫn **khó hiểu**.