아무 단어나 입력하세요!

"indebtedness" in Vietnamese

sự mắc nợsự biết ơn

Definition

Trạng thái đang nợ tiền ai đó hoặc mang gánh nặng nợ nần. Ngoài ra, còn có thể chỉ cảm giác biết ơn hoặc chịu ơn ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, các báo cáo tài chính, hoặc nói về cảm giác chịu ơn ai đó. Trong hội thoại hàng ngày, dùng 'nợ' sẽ tự nhiên hơn.

Examples

Her indebtedness grew after taking out another loan.

Sau khi vay thêm một khoản nữa, **sự mắc nợ** của cô ấy tăng lên.

The company reported high indebtedness last year.

Công ty báo cáo **mức mắc nợ** cao vào năm ngoái.

His family struggled with indebtedness for years.

Gia đình anh ấy đã vật lộn với **cảnh mắc nợ** trong nhiều năm.

He felt a sense of indebtedness to his mentor for all the support.

Anh ấy cảm thấy **biết ơn** người hướng dẫn vì đã giúp đỡ mình.

Government indebtedness can impact the whole economy.

**Mức mắc nợ** của chính phủ có thể ảnh hưởng đến toàn bộ nền kinh tế.

Many students graduate with significant indebtedness from student loans.

Nhiều sinh viên tốt nghiệp với **khoản mắc nợ** lớn từ các khoản vay sinh viên.