아무 단어나 입력하세요!

"incurs" in Vietnamese

chịugánh chịu

Definition

Do hành động của mình mà phải chịu chi phí, khoản nợ, hình phạt hoặc điều gì đó không mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ trang trọng, thường đi với 'phí', 'chi phí', 'lỗ', 'phạt' và luôn mang nghĩa tiêu cực. Không dùng cho những điều tích cực.

Examples

If you return the book late, you incur a small fee.

Nếu bạn trả sách muộn, bạn sẽ **chịu** một khoản phí nhỏ.

He incurs extra expenses by traveling first class.

Anh ấy đi hạng nhất nên **chịu** chi phí thêm.

Anyone who breaks the rules incurs a penalty.

Ai vi phạm nội quy sẽ **chịu** phạt.

The company incurs heavy losses during a recession.

Công ty **chịu** lỗ nặng trong thời kỳ suy thoái.

If your account is overdrawn, it automatically incurs interest charges.

Nếu tài khoản của bạn bị âm, nó sẽ tự động **chịu** lãi suất.

You can use this service as long as you don't incur additional charges.

Bạn có thể dùng dịch vụ này miễn là bạn không **chịu** thêm phí.