아무 단어나 입력하세요!

"incurably" in Vietnamese

không thể chữa khỏikhông thể thay đổi

Definition

Chỉ cách mà một căn bệnh, tính cách hoặc thói quen không thể được chữa trị hay thay đổi, sẽ tồn tại mãi mãi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc miêu tả, phù hợp khi nói về bệnh không thể chữa, tính cách hay thói quen không thay đổi như 'incurably ill', 'incurably optimistic', 'incurably romantic'.

Examples

He is incurably optimistic.

Anh ấy **không thể thay đổi** sự lạc quan của mình.

The disease is incurably fatal.

Căn bệnh này **không thể chữa khỏi** và gây tử vong.

She remains incurably honest.

Cô ấy vẫn **không thể thay đổi** sự trung thực của mình.

He fell incurably in love at first sight.

Anh ấy đã **không thể chữa khỏi** yêu từ cái nhìn đầu tiên.

She’s incurably curious about the world.

Cô ấy **không thể thay đổi** tính tò mò về thế giới.

Even after all these setbacks, he’s incurably hopeful.

Dù trải qua nhiều thất bại, anh ấy vẫn **không thể thay đổi** sự hy vọng.