아무 단어나 입력하세요!

"incubation" in Vietnamese

ấpủ bệnh (thời kỳ)

Definition

Ấp là quá trình giữ trứng hoặc vi khuẩn trong điều kiện phù hợp để phát triển. Ngoài ra, cũng dùng để chỉ thời gian giữa khi nhiễm bệnh và khi bắt đầu có triệu chứng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Incubation period' dùng nhiều trong y học để chỉ thời gian ủ bệnh; trong sinh học là quá trình ấp trứng. Không dùng trong hội thoại hàng ngày trừ khi thảo luận về các chủ đề liên quan.

Examples

The incubation period for chicken eggs is about 21 days.

Thời gian **ấp** trứng gà khoảng 21 ngày.

Viruses have an incubation period before symptoms appear.

Virus có thời gian **ủ bệnh** trước khi xuất hiện triệu chứng.

The scientist put the bacteria in incubation to help them grow.

Nhà khoa học đặt vi khuẩn vào quá trình **ấp** để chúng phát triển.

She caught the flu, but the incubation period meant she felt fine for a few days.

Cô ấy đã nhiễm cúm, nhưng do **thời kỳ ủ bệnh** nên vài ngày vẫn cảm thấy khỏe.

Business incubation programs help new companies get started.

Các chương trình **ươm tạo doanh nghiệp** giúp các công ty mới bắt đầu.

During incubation, the eggs must be kept warm and safe from predators.

Trong quá trình **ấp**, trứng phải được giữ ấm và an toàn khỏi kẻ săn mồi.