"incubate" in Vietnamese
Definition
Giữ trứng, tế bào hoặc vi khuẩn trong điều kiện thích hợp để chúng phát triển. Cũng có thể dùng trong khoa học hoặc để phát triển ý tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong môi trường khoa học hoặc kinh doanh. Cụm từ điển hình: 'incubate eggs', 'incubate bacteria', 'incubate ideas'. Không giống như 'hatch' chỉ nói về việc nở ra.
Examples
The hen will incubate her eggs for about three weeks.
Gà mái sẽ **ấp** trứng của mình khoảng ba tuần.
Scientists incubate bacteria in special dishes.
Các nhà khoa học **ủ** vi khuẩn trong các đĩa đặc biệt.
You must incubate the eggs at a constant temperature.
Bạn phải **ấp** trứng ở nhiệt độ ổn định.
Startup companies often incubate their ideas before going public.
Các công ty khởi nghiệp thường **ủ** ý tưởng trước khi ra mắt công chúng.
It takes time to properly incubate a scientific experiment.
Cần thời gian để **ủ** một thí nghiệm khoa học một cách chính xác.
The amphibian eggs will only hatch if you incubate them carefully.
Trứng lưỡng cư chỉ nở nếu bạn **ấp** cẩn thận.