"incriminates" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó bị cho là có tội hoặc làm điều sai trái.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ trang trọng, thường dùng trong bối cảnh pháp lý. 'Bằng chứng buộc tội' nghĩa là bằng chứng làm ai đó bị coi là có tội, không chỉ đơn thuần nghi ngờ.
Examples
The video incriminates him in the robbery.
Đoạn video này **buộc tội** anh ta trong vụ cướp.
This document incriminates many people.
Tài liệu này **buộc tội** nhiều người.
Nothing in the report incriminates you.
Không có gì trong báo cáo này **làm cho** bạn **bị nghi ngờ** cả.
New evidence incriminates both suspects, making the case stronger.
Bằng chứng mới **buộc tội** cả hai nghi phạm, làm cho vụ án vững chắc hơn.
She denied anything that incriminates her in the theft.
Cô ấy phủ nhận mọi việc gì có thể **buộc tội** mình trong vụ trộm.
Posting that online only incriminates yourself, you know.
Đăng cái đó lên mạng chỉ làm **buộc tội** bản thân thôi, biết không.