아무 단어나 입력하세요!

"incriminated" in Vietnamese

bị buộc tộibị liên quan đến tội ác

Definition

Khi ai đó bị cho là có liên quan hoặc chịu trách nhiệm về một tội phạm hoặc hành vi sai trái. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, dùng nhiều trong luật pháp hoặc nội dung liên quan đến tội phạm. Khác với 'accused' (bị cáo buộc), 'incriminated' nhấn mạnh đến sự liên đới, bằng chứng kết tội.

Examples

He was incriminated by new evidence found at the scene.

Những bằng chứng mới tại hiện trường đã khiến anh ấy bị **buộc tội**.

The police incriminated the suspect after reviewing the video.

Cảnh sát đã **buộc tội** nghi phạm sau khi xem lại video.

Her fingerprints incriminated her in the robbery.

Dấu vân tay của cô ta đã **liên quan** cô vào vụ cướp.

He denied everything, but the emails incriminated him.

Anh ta phủ nhận tất cả, nhưng các email đã **buộc tội** anh.

The witness’s story actually incriminated her own friend.

Lời khai của nhân chứng thực ra đã **liên quan** đến chính bạn của cô ấy.

He accidentally incriminated himself while trying to explain what happened.

Khi cố giải thích sự việc, anh ta vô tình **tự buộc tội** mình.