아무 단어나 입력하세요!

"increase in" in Vietnamese

sự gia tăng

Definition

'Sự gia tăng' chỉ việc số lượng, mức độ hoặc con số của một cái gì đó trở nên nhiều hơn trước.

Usage Notes (Vietnamese)

'increase in' thường dùng trong cả văn nói và viết, đặc biệt khi nói về số liệu ('increase in sales', 'increase in temperature'). Luôn dùng 'in' trước danh từ chỉ cái gì đó tăng lên.

Examples

There has been an increase in prices this year.

Năm nay đã có **sự gia tăng** về giá cả.

We noticed an increase in students attending the class.

Chúng tôi nhận thấy **sự gia tăng** số lượng sinh viên tham gia lớp học.

There is an increase in traffic during the holidays.

Có **sự gia tăng** giao thông trong các dịp lễ.

Experts say the increase in cases is due to the new virus variant.

Các chuyên gia cho biết **sự gia tăng** ca bệnh là do biến thể vi-rút mới.

An increase in demand could result in higher prices soon.

**Sự gia tăng** nhu cầu có thể khiến giá tăng sớm.

We're trying to find out what's causing the sudden increase in complaints.

Chúng tôi đang cố gắng tìm ra nguyên nhân gây nên **sự gia tăng** khiếu nại đột ngột.