"inconveniencing" in Vietnamese
Definition
Làm cho ai đó gặp thêm phiền phức hoặc bất tiện, khiến mọi việc trở nên khó chịu hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong hoàn cảnh lịch sự, trang trọng hoặc khi xin lỗi ('Sorry for inconveniencing you'). Không dùng nhiều trong nói chuyện thân mật và thường áp dụng cho phiền toái nhỏ.
Examples
I apologize for inconveniencing you with my request.
Tôi xin lỗi vì đã **gây phiền toái** cho bạn với yêu cầu của mình.
We hope we are not inconveniencing any customers with our renovation.
Chúng tôi hy vọng việc sửa chữa không **gây bất tiện** cho bất kỳ khách hàng nào.
Thank you for helping, even though I know I'm inconveniencing you.
Cảm ơn bạn đã giúp, dù tôi biết tôi đang **gây phiền toái** cho bạn.
Let me know if I'm inconveniencing you at all.
Hãy cho tôi biết nếu tôi đang **gây bất tiện** cho bạn nhé.
Sorry for inconveniencing you—I'll be as quick as I can.
Xin lỗi vì đã **gây phiền toái** — tôi sẽ làm nhanh nhất có thể.
If it's inconveniencing you, we can reschedule the meeting.
Nếu điều này đang **gây bất tiện** cho bạn, chúng ta có thể dời lịch họp.